Thang điểm IELTS (band điểm IELTS hay IELTS band score) là hệ thống đánh giá năng lực tiếng Anh theo 9 mức band, từ 1.0 đến 9.0, áp dụng cho cả 2 hình thức Academic và General Training. Mỗi kỹ năng Listening, Reading, Writing, Speaking có cách tính điểm riêng, sau đó được quy về một điểm Overall duy nhất. Bạn có thể tính điểm Overall dựa trên điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng.
Trong bài viết này, Trung tâm Anh ngữ Kỳ Nguyên – Ky Nguyen English Center sẽ làm rõ cách tính thang điểm IELTS bao gồm tính điểm tổng overall và tính điểm của từng kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết cũng như quy tắc làm tròn điểm và bảng đổi chiếu với khung CEFR.

Thang điểm IELTS là gì?
Thang điểm IELTS là hệ thống chấm điểm từ 1.0 đến 9.0, dùng chung cho cả hai loại bài thi Academic và General Training. Thang điểm sẽ được đánh giá dựa trên 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết. Band điểm 1.0 tương ứng với người gần như không sử dụng được tiếng Anh, còn band 9.0 tương ứng với người sử dụng tiếng Anh thành thạo như người bản xứ. Kết quả thi được thể hiện dưới dạng số nguyên hoặc số có đuôi .5 (ví dụ 6.0, 6.5, 7.0), không có band lẻ khác ngoài hai dạng này.
Bảng dưới đây tóm tắt mô tả năng lực theo từng mức band, dựa trên tiêu chí chính thức của IELTS.org:
| Band điểm | Mô tả năng lực |
| 9.0 | Trình độ: Chuyên gia
Người dự thi sử dụng tiếng Anh thành thạo, chính xác, trôi chảy và phù hợp, thể hiện khả năng hiểu và vận dụng ngôn ngữ một cách toàn diện. |
| 8.0 | Trình độ: Rất tốt
Người dự thi sử dụng tiếng Anh thành thạo, đôi khi mắc lỗi hoặc hiểu nhầm trong những tình huống ít gặp, nhưng vẫn có khả năng xử lý hiệu quả các lập luận phức tạp và chi tiết. |
| 7.0 | Trình độ: Tốt
Người dự thi sử dụng tiếng Anh thành thạo, đôi khi vẫn mắc lỗi hoặc hiểu sai, nhưng có khả năng vận dụng ngôn ngữ phức tạp và hiểu rõ các lập luận chi tiết. |
| 6.0 | Trình độ: Khá
Người dự thi sử dụng tiếng Anh khá hiệu quả, dù vẫn còn một số lỗi hoặc hiểu sai, nhưng có thể sử dụng và hiểu ngôn ngữ tương đối phức tạp trong các tình huống quen thuộc. |
| 5.0 | Trình độ: Trung bình
Người dự thi sử dụng tiếng Anh ở mức khá, hiểu được ý chính trong đa số tình huống dù còn nhiều lỗi và có thể giao tiếp cơ bản trong lĩnh vực chuyên môn. |
| 4.0 | Trình độ: Hạn chế
Người dự thi có khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức cơ bản trong các tình huống quen thuộc, nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc hiểu và diễn đạt. |
| 3.0 | Trình độ: Cực kỳ hạn chế
Người dự thi chỉ có thể giao tiếp ở mức rất cơ bản trong các tình huống quen thuộc và thường xuyên gặp gián đoạn khi trao đổi. |
| 2.0 | Trình độ: Kém
Người dự thi gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu tiếng Anh nói và viết. |
| 1.0 | Trình độ: Không sử dụng
Người dự thi hầu như không thể sử dụng tiếng Anh, ngoại trừ một vài từ hoặc cụm từ đơn lẻ. |

Cách tính thang điểm IELTS Overall và quy tắc làm tròn
Điểm Overall IELTS bằng trung bình cộng của 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing, Speaking. Công thức tính như sau: Overall = (Điểm Listening + Điểm Reading + Điểm Writing + Điểm Speaking) ÷ 4
Kết quả trung bình sau đó được làm tròn theo quy tắc riêng của IELTS, không làm tròn theo cách thông thường. Khi điểm trung bình của bốn phần kết thúc bằng 0,25, điểm Overall sẽ được làm tròn lên 0,5. Nếu kết thúc bằng 0,75, điểm Overall sẽ được làm tròn lên 1,0.
Cụ thể như sau:
- Dưới 0.25 (ví dụ 6.125): Làm tròn xuống số nguyên gần nhất (thành 6.0).
- Từ 0.25 đến dưới 0.75 (ví dụ 6.25 hoặc 6.5): Làm tròn thành mức 0.5 gần nhất (thành 6.5).
- Từ 0.75 đến dưới 1.0 (ví dụ 6.75): Làm tròn lên số nguyên tiếp theo (thành 7.0).
Ví dụ:Bạn đạt Listening 6.0, Reading 6.5, Writing 6.5, Speaking 6.0. Tổng điểm là 25.0, chia 4 được 6.25. Theo quy tắc làm tròn, điểm Overall của bạn là 6.5, không phải 6.0.
Thang điểm IELTS Listening
Điểm Listening được tính dựa trên số câu trả lời đúng trên tổng 40 câu, sau đó quy đổi sang band điểm theo bảng chuẩn của IELTS. Dưới đây là bảng quy đổi điểm Listening áp dụng cho cả IELTS Academic và IELTS General Training:
| Band điểm | Số câu đúng / 40 |
| 9.0 | 39–40 |
| 8.5 | 37–38 |
| 8.0 | 35–36 |
| 7.5 | 33–34 |
| 7.0 | 30–32 |
| 6.5 | 27–29 |
| 6.0 | 23–26 |
| 5.5 | 20–22 |
| 5.0 | 16–19 |
| 4.5 | 13–15 |
| 4.0 | 10–12 |
| 3.5 | 7–9 |
| 3.0 | 5–6 |
| 2.5 | 3–4 |

Thang điểm IELTS Reading
Bài thi Reading Academic có văn bản học thuật, dài và phức tạp hơn Reading General Training. Dưới đây là bảng quy đổi số câu tương ứng với band điểm IELTS Reading của IELTS Academic và General Training:
| Band điểm | Reading Academic (đúng/40) | Reading General Training (đúng/40) |
| 9.0 | 39–40 | 40 |
| 8.5 | 37–38 | 39 |
| 8.0 | 35–36 | 38 |
| 7.5 | 33–34 | 36–37 |
| 7.0 | 30–32 | 34–35 |
| 6.5 | 27–29 | 32–33 |
| 6.0 | 23–26 | 30–31 |
| 5.5 | 20–22 | 27–29 |
| 5.0 | 16–19 | 23–26 |
| 4.5 | 13–15 | 19–22 |
| 4.0 | 10–12 | 15–18 |
| 3.5 | 7–9 | 12–14 |
| 3.0 | 5–6 | 8–11 |
| 2.5 | 3–4 | 5–7 |
Lưu ý: Bảng quy đổi chỉ mang tính tham khảo, thể hiện mối tương quan giữa số câu trả lời đúng và band điểm IELTS Listening/Reading. Trên thực tế, số câu đúng cần đạt cho từng band điểm có thể thay đổi đôi chút tùy theo độ khó của từng đề thi.

Thang điểm IELTS Writing
Phần thi IELTS Writing gồm 2 bài viết: Writing Task 1 và Writing Task 2. Điểm số được tính theo trọng số của từng phần:
- Writing Task 1: chiếm 1/3 tổng điểm bài thi Writing.
- Writing Task 2: chiếm 2/3 tổng điểm bài thi Writing, vì vậy đây là phần quan trọng mà thí sinh cần ưu tiên ôn luyện.
Task 1 Academic yêu cầu mô tả biểu đồ hoặc số liệu, trong khi Task 1 General Training yêu cầu viết thư theo tình huống cho sẵn. Task 2 ở cả hai hình thức đều là bài luận trình bày quan điểm. Mỗi bài viết được giám khảo đánh giá dựa trên 4 tiêu chí, trong đó mỗi tiêu chí chiếm 25% số điểm của từng task.
- Task Achievement/Response (Hoàn thành yêu cầu đề bài): mức độ đáp ứng đúng và đủ yêu cầu đề.
- Coherence and Cohesion (Mạch lạc và liên kết): cách tổ chức đoạn văn, sử dụng từ nối.
- Lexical Resource (Vốn từ vựng): độ đa dạng và chính xác của từ vựng.
- Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp): độ đa dạng cấu trúc câu và độ chính xác.
Bảng dưới đây miêu tả cách tính điểm Writing theo 4 tiêu chí của từng band điểm:
| Band | Task Achievement | Coherence & Cohesion | Lexical Resource | Grammatical Range & Accuracy |
| 9.0 | – Đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu của đề bài.
– Trình bày câu trả lời hoàn chỉnh và phát triển đầy đủ ý. |
– Sử dụng các phương tiện liên kết tự nhiên, gần như không gây chú ý.
– Chia đoạn rất khéo léo. |
– Sử dụng vốn từ rất phong phú, tự nhiên và tinh tế.
– Chỉ mắc lỗi nhỏ rất hiếm, chủ yếu là lỗi sơ suất. |
– Sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp với độ linh hoạt và chính xác rất cao.
– Chỉ có rất ít lỗi nhỏ do sơ suất. |
| 8.0 | – Đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của đề.
– Trình bày, nhấn mạnh và minh họa các đặc điểm/chỉ dẫn chính rõ ràng, phù hợp. |
– Sắp xếp thông tin logic.
– Kiểm soát tốt các phương tiện liên kết. – Chia đoạn hợp lý. |
– Vốn từ phong phú, sử dụng linh hoạt để diễn đạt chính xác.
– Biết dùng từ ít phổ biến nhưng đôi khi còn sai về cách dùng hoặc kết hợp từ. – Hiếm khi mắc lỗi chính tả hoặc tạo từ. |
– Sử dụng đa dạng cấu trúc câu.
– Phần lớn câu không có lỗi. – Chỉ mắc rất ít lỗi ngữ pháp hoặc dùng từ chưa phù hợp. |
| 7.0 | – Đáp ứng yêu cầu đề bài.
– Academic: Có overview rõ ràng về xu hướng, khác biệt hoặc các giai đoạn. – General Training: Mục đích thư rõ ràng, giọng văn phù hợp. – Nêu bật các đặc điểm chính nhưng vẫn có thể phát triển thêm. |
– Tổ chức ý logic và có tiến triển rõ ràng.
– Sử dụng đa dạng phương tiện liên kết, đôi khi dùng chưa tối ưu. |
– Vốn từ đủ rộng để diễn đạt linh hoạt và tương đối chính xác.
– Có sử dụng từ ít phổ biến với nhận thức về văn phong và collocation. – Thỉnh thoảng sai lựa chọn từ, chính tả hoặc tạo từ. |
– Sử dụng nhiều cấu trúc phức.
– Có nhiều câu hoàn toàn chính xác. – Kiểm soát tốt ngữ pháp và dấu câu, chỉ mắc vài lỗi nhỏ. |
| 6.0 | – Đáp ứng yêu cầu đề.
– Academic: Có overview nhưng chọn lọc thông tin chưa thật tối ưu. – General Training: Mục đích thư nhìn chung rõ nhưng đôi lúc chưa nhất quán về giọng văn.- Đề cập các đặc điểm chính nhưng có thể còn chi tiết không liên quan hoặc chưa chính xác. |
– Bố cục mạch lạc, có tiến triển tổng thể.
– Dùng liên kết hiệu quả nhưng đôi khi còn máy móc hoặc lỗi giữa các câu. – Tham chiếu chưa phải lúc nào cũng rõ ràng. |
– Vốn từ đủ dùng cho yêu cầu bài.
– Cố gắng sử dụng từ ít phổ biến nhưng còn sai. – Có lỗi chính tả hoặc tạo từ nhưng không cản trở giao tiếp. |
– Kết hợp câu đơn và câu phức.
– Có một số lỗi ngữ pháp và dấu câu nhưng hiếm khi ảnh hưởng đến việc hiểu bài. |
| 5.0 | – Nhìn chung trả lời đúng yêu cầu nhưng đôi chỗ chưa đúng định dạng.
– Academic: Mô tả dữ liệu máy móc, thiếu overview hoặc thiếu dữ liệu hỗ trợ. – General Training: Mục đích thư đôi lúc chưa rõ, giọng văn chưa ổn định.- Có đề cập các ý chính nhưng triển khai chưa đầy đủ, thiên về chi tiết. |
– Có tổ chức thông tin nhưng thiếu sự phát triển tổng thể.
– Dùng phương tiện liên kết chưa hiệu quả, sai hoặc lạm dụng. – Dễ lặp do thiếu tham chiếu và thay thế từ. |
– Vốn từ hạn chế nhưng vẫn đủ tối thiểu.
– Lỗi chính tả hoặc tạo từ khá rõ, đôi lúc gây khó hiểu. |
– Chỉ sử dụng phạm vi cấu trúc câu hạn chế.
– Có cố gắng dùng câu phức nhưng độ chính xác thấp hơn câu đơn. – Lỗi ngữ pháp và dấu câu xuất hiện thường xuyên, đôi khi gây khó hiểu. |
| 4.0 | – Cố gắng trả lời đề nhưng bỏ sót nhiều ý chính hoặc sai định dạng.
– General Training: Không giải thích rõ mục đích thư, giọng văn chưa phù hợp. – Có thể nhầm lẫn giữa ý chính và chi tiết; nội dung không rõ, lặp hoặc thiếu chính xác. |
– Có trình bày ý nhưng thiếu mạch lạc và không có sự phát triển rõ ràng.
– Chỉ dùng một số phương tiện liên kết cơ bản và thường lặp hoặc sai. |
– Chỉ dùng vốn từ cơ bản, lặp lại nhiều hoặc chưa phù hợp.
– Kiểm soát kém về tạo từ và chính tả.- Lỗi gây khó khăn cho người đọc. |
– Chỉ dùng rất ít cấu trúc câu, hiếm khi có mệnh đề phụ.
– Một số cấu trúc đúng nhưng lỗi chiếm đa số; dấu câu thường sai. |
| 3.0 | – Không đáp ứng yêu cầu đề, có thể hiểu sai hoàn toàn.
– Ý tưởng rất hạn chế, phần lớn không liên quan hoặc lặp lại. |
– Không tổ chức ý logic.
– Dùng rất ít phương tiện liên kết và không thể hiện được quan hệ giữa các ý. |
– Vốn từ rất hạn chế.- Kiểm soát rất kém về tạo từ và chính tả.
– Lỗi làm sai lệch nghiêm trọng thông điệp. |
– Có cố gắng tạo câu nhưng lỗi ngữ pháp và dấu câu chiếm ưu thế, làm sai nghĩa. |
| 2.0 | – Bài làm hầu như không liên quan đến đề. | – Hầu như không kiểm soát được cách tổ chức bài viết. | – Vốn từ cực kỳ hạn chế, gần như không kiểm soát được chính tả và tạo từ. | – Chỉ sử dụng được các cụm từ học thuộc lòng, không tạo được câu. |
| 1.0 | – Bài làm hoàn toàn không liên quan đến đề. | – Không truyền tải được thông điệp. | – Chỉ viết được vài từ rời rạc. | – Không thể tạo câu. |
| 0.0 | – Không tham gia thi hoặc không làm bài.- Không có bất kỳ nỗ lực nào để hoàn thành nhiệm vụ.- Hoặc chỉ chép lại hoàn toàn nội dung đã học thuộc. | – | – | – |
Thang điểm IELTS Speaking
Bài thi Speaking được chấm theo 4 tiêu chí với trọng số bằng nhau, mỗi tiêu chí chiếm 25% điểm kỹ năng:
- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc): khả năng nói liên tục, không ngập ngừng quá nhiều, sắp xếp ý logic.
- Lexical Resource (Vốn từ vựng): mức độ đa dạng và chính xác của từ vựng sử dụng.
- Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp): độ đa dạng cấu trúc câu và mức độ chính xác ngữ pháp.
- Pronunciation (Phát âm): độ rõ ràng, tự nhiên trong cách phát âm, trọng âm, ngữ điệu.
Dưới đây là bảng miêu tả chi tiết cách chấm IELTS Speaking theo 4 tiêu chí của từng band điểm:
| Band | Fluency & Coherence | Lexical Resource | Grammatical Range & Accuracy | Pronunciation |
| 9.0 | – Nói rất trôi chảy, hầu như không lặp lại hoặc tự sửa lỗi.
– Nếu ngập ngừng thì do suy nghĩ về nội dung, không phải vì thiếu từ vựng hay ngữ pháp. – Liên kết ý hoàn toàn tự nhiên. – Phát triển chủ đề đầy đủ và phù hợp. |
– Sử dụng vốn từ linh hoạt và chính xác trong mọi chủ đề.
– Thành ngữ và cách diễn đạt tự nhiên, chính xác. |
– Sử dụng đầy đủ các cấu trúc ngữ pháp một cách tự nhiên và phù hợp.
– Gần như không mắc lỗi, chỉ có những lỗi nhỏ do sơ suất như người bản xứ. |
– Sử dụng đầy đủ các đặc điểm phát âm với độ chính xác và tinh tế cao.
– Duy trì phát âm tốt xuyên suốt bài nói. – Người nghe hiểu dễ dàng, không cần nỗ lực. |
| 8.0 | – Nói trôi chảy, chỉ đôi khi lặp hoặc tự sửa.
– Ngập ngừng chủ yếu do nội dung, hiếm khi do tìm từ. – Phát triển chủ đề mạch lạc và phù hợp. |
– Vốn từ phong phú, linh hoạt để diễn đạt chính xác.
– Sử dụng từ ít phổ biến và thành ngữ khá thành thạo, đôi lúc còn sai. – Diễn đạt lại (paraphrase) hiệu quả khi cần. |
– Sử dụng linh hoạt nhiều cấu trúc ngữ pháp.
– Phần lớn câu không có lỗi, chỉ đôi khi mắc lỗi nhỏ. |
– Sử dụng đa dạng đặc điểm phát âm.
– Duy trì phát âm tốt, chỉ thỉnh thoảng thiếu ổn định. – Dễ hiểu trong suốt bài nói; giọng mẹ đẻ hầu như không ảnh hưởng đến khả năng nghe hiểu. |
| 7.0 | – Có thể nói dài mà không mất mạch.
– Đôi lúc ngập ngừng, lặp hoặc tự sửa do ngôn ngữ. – Sử dụng đa dạng từ nối và dấu hiệu diễn ngôn với mức linh hoạt nhất định. |
– Vốn từ đủ linh hoạt để thảo luận nhiều chủ đề.
– Có sử dụng từ ít phổ biến và thành ngữ, nhận thức được văn phong và collocation nhưng đôi lúc dùng chưa đúng. – Paraphrase hiệu quả. |
– Sử dụng nhiều cấu trúc phức với mức linh hoạt khá.
– Có nhiều câu đúng ngữ pháp nhưng vẫn còn một số lỗi. |
– Đạt toàn bộ đặc điểm tích cực của Band 6 và một phần đặc điểm của Band 8. |
| 6.0 | – Sẵn sàng nói dài nhưng đôi khi mất mạch do lặp, tự sửa hoặc ngập ngừng.
– Dùng từ nối và dấu hiệu diễn ngôn nhưng chưa phải lúc nào cũng đúng. |
– Vốn từ đủ để thảo luận dài và truyền đạt ý rõ dù còn dùng từ chưa chuẩn.
– Nhìn chung có thể paraphrase thành công. |
– Kết hợp câu đơn và câu phức nhưng chưa linh hoạt.
– Thường mắc lỗi ở cấu trúc phức nhưng hiếm khi gây khó hiểu. |
– Có sử dụng nhiều đặc điểm phát âm nhưng kiểm soát chưa ổn định.
– Một số từ hoặc âm phát âm sai làm giảm độ rõ ràng, nhưng nhìn chung vẫn hiểu được. |
| 5.0 | – Thường duy trì được mạch nói nhưng phải dựa vào lặp lại, tự sửa hoặc nói chậm.
– Có xu hướng lạm dụng một số từ nối. – Nói trôi chảy với nội dung đơn giản nhưng gặp khó khi diễn đạt ý phức tạp. |
– Có thể nói về chủ đề quen và chưa quen nhưng vốn từ còn hạn chế.
– Có cố gắng paraphrase nhưng hiệu quả chưa ổn định. |
– Sử dụng câu cơ bản khá chính xác.
– Có dùng một số cấu trúc phức nhưng thường mắc lỗi và đôi khi gây khó hiểu. |
– Đạt toàn bộ đặc điểm tích cực của Band 4 và một phần đặc điểm của Band 6. |
| 4.0 | – Không thể trả lời mà không ngập ngừng rõ rệt.
– Nói chậm, lặp lại và tự sửa nhiều. – Chỉ liên kết được các câu đơn bằng những từ nối cơ bản, còn thiếu mạch lạc. |
– Có thể nói về chủ đề quen thuộc nhưng chỉ diễn đạt được ý cơ bản ở chủ đề lạ.
– Thường xuyên dùng sai từ. – Hiếm khi paraphrase. |
– Chủ yếu dùng câu đơn.
– Có một số câu đơn đúng nhưng rất ít mệnh đề phụ. – Lỗi ngữ pháp nhiều và có thể gây hiểu nhầm. |
– Chỉ sử dụng được ít đặc điểm phát âm.
– Cố gắng kiểm soát nhưng thiếu ổn định. – Phát âm sai thường xuyên, gây khó khăn cho người nghe. |
| 3.0 | – Ngắt quãng rất nhiều.
– Khả năng liên kết câu rất hạn chế. – Chỉ trả lời ngắn và thường không truyền đạt được ý cơ bản. |
– Chỉ sử dụng từ vựng đơn giản để nói về thông tin cá nhân.
– Không đủ vốn từ cho các chủ đề ít quen thuộc. |
– Có cố gắng tạo câu đơn nhưng thành công rất hạn chế hoặc chủ yếu sử dụng câu học thuộc.
– Mắc nhiều lỗi ngoài các mẫu câu ghi nhớ. |
– Đạt một số đặc điểm của Band 2 và một phần đặc điểm tích cực của Band 4. |
| 2.0 | – Ngập ngừng rất lâu trước hầu hết các từ.- Gần như không thể giao tiếp. | – Rất hạn chế. | – Rất hạn chế. | – Khả năng phát âm không đủ để giao tiếp hiệu quả. |
| 1.0 | – Không thể giao tiếp. | – Không có ngôn ngữ đủ để chấm điểm. | – Không thể tạo câu cơ bản. | – Lời nói hầu như không thể hiểu được. |
| 0.0 | – Không tham gia thi. | – | – | – |
So sánh thang điểm IELTS với khung CEFR
Thang điểm IELTS có thể đối chiếu với khung năng lực ngoại ngữ chung châu Âu CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) để so sánh trình độ giữa các hệ thống đánh giá khác nhau.
| Band IELTS | Bậc CEFR |
| 8.5 – 9.0 | C2 |
| 7.0 – 8.0 | C1 |
| 5.5 – 6.5 | B2 |
| 4.0 – 5.0 | B1 |
| 3.0 | A2 |
| Dưới 3.0 | A1 |
Bảng quy đổi này mang tính tham khảo, không phải công thức chính thức tuyệt đối. Mỗi tổ chức đánh giá có tiêu chí riêng, nên hai thí sinh cùng bậc CEFR vẫn có thể chênh lệch năng lực thực tế trong một số kỹ năng cụ thể.
Đạt band điểm IELTS bao nhiêu là đủ theo mục tiêu của bạn?
Band điểm IELTS cần đạt phụ thuộc trực tiếp vào mục tiêu sử dụng của bạn, không có một mức điểm chung cho mọi trường hợp. Dưới đây là các mốc band phổ biến theo từng mục đích, tổng hợp theo hướng dẫn của British Council và IDP:
- Miễn thi tốt nghiệp THPT: IELTS từ 4.0 trở lên đủ điều kiện miễn thi môn Ngoại ngữ khi xét công nhận tốt nghiệp.
- Xét tuyển đại học: phần lớn trường xét tuyển từ band 5.5–6.5, một số trường top đầu yêu cầu từ 6.5 trở lên trong tổ hợp có môn tiếng Anh.
- Du học: chương trình đại học thường yêu cầu band 6.0–6.5, chương trình sau đại học thường yêu cầu band 6.5–7.0 tùy trường và ngành học.
- Đi làm, xét visa lao động/định cư: nhiều vị trí chuyên môn hoặc chương trình định cư tay nghề yêu cầu band 6.5–7.5, tùy quốc gia và ngành nghề.
Trung tâm Anh ngữ Kỳ Nguyên – Ky Nguyen English Center là đối tác Bạch kim của Hội đồng Anh (British Council), đồng tổ chức thi IELTS hàng tuần tại 3 điểm thi ở Vũng Tàu, Bà Rịa và TP.HCM. Trung tâm có hơn 14 năm kinh nghiệm đào tạo Anh ngữ, đồng thời là một trong những đơn vị đầu tiên tổ chức thi IELTS trên máy tính tại Vũng Tàu. Khóa IELTS Journey – Road to 7.0+ tại Kỳ Nguyên xây dựng lộ trình học bám sát barem chấm điểm thực tế, phù hợp với các cấp độ IELTS mục tiêu của bạn.
Câu hỏi thường gặp về thang điểm IELTS
Đúng bao nhiêu câu thì đạt IELTS 6.5?
Để đạt band 6.5, bạn cần trả lời đúng 26–29/40 câu Listening, 27–29/40 câu Reading Academic hoặc 32–33/40 câu Reading General Training. Riêng Speaking và Writing không tính theo số câu đúng mà theo đánh giá trực tiếp của giám khảo dựa trên 4 tiêu chí đã nêu ở trên. Bạn có thể tham khảolộ trình học IELTS 6.5 để xây dựng kế hoạch ôn luyện phù hợp.
Đúng bao nhiêu câu thì đạt IELTS 7.0?
Để đạt band 7.0, bạn cần trả lời đúng 30–31/40 câu Listening, 30–32/40 câu Reading Academic hoặc 34–35/40 câu Reading General Training. Mức điểm này đòi hỏi độ chính xác cao và ít sai sót trong cả bốn kỹ năng. Bạn có thể tham khảo lộ trình học IELTS 7.0 để rút ngắn thời gian ôn luyện.
Điểm IELTS cao nhất và thấp nhất là bao nhiêu?
Điểm IELTS cao nhất là band 9.0, tương ứng với người sử dụng tiếng Anh thành thạo hoàn toàn. Điểm thấp nhất trên thang chính thức là band 1.0, dành cho thí sinh gần như không sử dụng được tiếng Anh. Trường hợp thí sinh không dự thi hoặc bỏ thi một phần, kết quả sẽ ghi nhận band 0.0 cho phần đó.
Chứng chỉ IELTS có giá trị bao lâu?
Chứng chỉ IELTS có giá trị sử dụng trong 2 năm kể từ ngày thi. Sau thời hạn này, hầu hết cơ sở giáo dục, cơ quan tuyển dụng và tổ chức xét visa không còn chấp nhận kết quả do năng lực ngôn ngữ được xem là có thể thay đổi theo thời gian.
Nếu không hài lòng với kết quả thi IELTS thì làm gì?
Nếu không hài lòng với kết quả thi, bạn có thể nộp đơn phúc khảo (Enquiry on Results) trong vòng 6 tuần kể từ ngày thi để yêu cầu chấm lại bài. Ngoài ra, bạn có thể đăng ký thi lại toàn bộ 4 kỹ năng hoặc thi lại một kỹ năng riêng lẻ nếu địa điểm thi hỗ trợ hình thức thi trên máy tính có tùy chọn thi lại một kỹ năng.
Cách tính thang điểm IELTS gồm hai nhóm: Listening và Reading quy đổi theo số câu đúng, Writing và Speaking chấm theo 4 tiêu chí cố định, sau đó tổng hợp thành điểm Overall theo quy tắc làm tròn riêng. Nắm rõ barem này giúp bạn xác định band điểm mục tiêu chính xác trước khi bắt đầu ôn luyện, thay vì học lan man không có định hướng. Bạn nên xác định rõ band điểm cần đạt theo mục tiêu cá nhân, sau đó xây dựng lộ trình ôn luyện bám sát từng tiêu chí chấm điểm. Trung tâm Anh ngữ Kỳ Nguyên- Ky Nguyen English Center sẵn sàng tư vấn lộ trình học và tổ chức thi thử IELTS giúp bạn đánh giá đúng năng lực hiện tại trước khi bước vào kỳ thi thật.
